Máy xét nghiệm HbA1C tự động hoàn toàn ADAMS A1C HA-8180V

Liên hệ Còn hàng

Máy xét nghiệm HbA1c tự động

Model: ADAMS A1c HA-8180V - ARKRAY - NHẬT BẢN

Là thiết bị phân tích HbA1C sử dụng công nghệ sắc kí lỏng cao áp HPLC.

 

Là thiết bị phân tích HbA1C sử dụng công nghệ sắc kí lỏng cao áp HPLC

  • Độ chính xác cao, kết quả được tính theo chuẩn IFCC và NGSP
  • Có 2 chế độ chạy là Variant mode và Fast mode cho kết quả nhanh chóng. Dễ dàng chuyển giữa 2 chế độ vì hóa chất giống nhau
  • Bảo trì máy đơn giản, có thể tháo lắp các bộ phận bằng tay dễ dàng
  • Kim hút bền vững để đâm xuyên qua nắp ống mẫu
  • Máy có kích thước nhỏ gọn
  • Giao diện máy thân thiện với người sử dụng, tiết kiệm thời gian và tránh sai sót.
  • Đầu đèn đọc có tuổi thọ cao nên không phải thay thế đèn thường xuyên
  • Chức năng khuấy mẫu tự động ngăn cản sự sai lệch.

Mẫu

Máu toàn phần hoặc mẫu tán huyết

Thông số

HbA1c (HbA1c ổn định), HbF

(HbS, HbC trong chế độ Variant mode)

Nguyên lý đo

Sắc kí lỏng cao áp trao đổi ion pha đảo HPLC

Phương pháp phát hiện

So màu bước sóng đôi 420nm/500nm

Độ phân giải

0.1% hoặc 1mmol/mol

Dải đo

HbA1c: 3 – 20%; 9 – 195mmol/mol

HbF: 0 – 100%

Dải đo đảm bảo

 

HbA1c: 4 – 16%, 20 – 151mmol/mol

HbF: 0.3 – 5%

Tốc độ chạy

Variant mode: 90s/ mẫu

Fast mode: 48s/ mẫu

Thể tích hút mẫu

Xấp xỉ 14 µL (máu toàn phần)

Ống chứa mẫu

Ống thu mẫu máu (đường kính 12.3 – 15mm) x (cao 75 –100mm)

Cup lấy mẫu (500µL)

Phương thức lấy mẫu

Xuyên nắp (cap-piercing)

Loại khay chứa mẫu

Khay của ARKRAY

Số lượng mẫu đo

Đo lần lượt (1 chiều): tối đa 50 mẫu

Đo liên tục: tối đa là 100 mẫu

Dung lượng bộ nhớ

Kết quả của 900 lần kiểm tra (bao gồm cả kết quả làm hiệu chuẩn)

Máy in tích hợp bên trong máy

Máy in nhiệt. Giấy in nhiệt kích cỡ 58mm

Cổng đầu ra

1 cổng serial (có thể lựa chọn bằng cổng Enthernet)

Điều kiện thực hiện phép đo

Nhiệt độ: 10 – 30 độ

Độ ẩm tương đối: 20 – 80%

Thể tích lấy mẫu yêu cầu

Ống lấy mẫu máu: Chiều cao mẫu tối thiểu 10mm

Cup mẫu: ít nhất 400µL

Thời gian khởi động máy

Tối đa 30 phút

Kích thước, khối lượng máy

530 (Rộng) x530 (Dài) x 530 (Cao) mm

Khối lượng máy: xấp xỉ 39kg

Nguồn cung cấp

AC100-240V ±10%, 50/60Hz

Công suất : tối đa 300VA

Cao độ

Có thể vận hành ở độ cao trên 2000m

Hiển thị

Màn hình màu LCD

TT Mã hàng Tên hóa chất Quy cách đóng gói Đơn vị tính
1 71262 Eluent 80A 600mL x 4 Hộp
2 71263 Eluent 80B 600mL x 2 Hộp
3 71278 Eluent 80CV 600mL x 2 Hộp
4 71264 Hemolysis Washing Sol. 80H 2L x 3 Hộp
5 71261 Colume Unit 80 1 column Hộp
6 71266 Calibrator 80 Low: 3mL x 3 bình
High: 3mL x 3 bình
Diluent: 10mL x 3 bình
Hộp
7 71287 extendSURE HbA1c Ctrl (HB710SBAr) Level 1: 4x0.25mL
Level 2: 4x0.25mL
Hộp
8 71265 Control Dilution Set 80 250mL x 1 + 15mL x1 Hộp
9 71237 Washing Solution for tubes 250mL Hộp

 

popup

Số lượng:

Tổng tiền: